
| Model xe | Hino FM8JN7A-R/CTĐ-TD |
| Tổng tải trọng (kg) | 24.000 |
| Tải trọng (kg) | 14.500 |
| Tự trọng(kg) | 11.975 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 4,030 + 1,350 |
| Kích thước bao ngoài (D x R x C) | 7.800 x 2.500 x 2.935 |
| Động cơ | J08E – WD |
| Thể tích làm việc (c.c) | 7.684 |
| Công suất cực đại (ISO NET) | 280PS – (2,500 vòng/phút) |
| Mômen xoắn cực đại (ISO NET) | 824 N.m – (1,500 vòng/phút) |
| Cỡ lốp | 11.00R20 |
| Thể tích thùng chứa | 12 m3 |
| Vật liệu chế tạo | Thép S235 – Đức |
| Thiết bị thủy lực | Nhập khẩu Châu Âu |
| Hệ thống điều khiển |
☑ Điều khiển cơ ☑ Điều khiển trên cabin |
| Cơ cấu nâng hạ |
Kiểu vận hành : Dùng xy lanh lanh thủy lực Kiểu compa |
| Tùy chọn trang bị |
☑ Camera lùi ☑ Hệ thống báo lỗi thủy lực |


